[kanji] Chữ Hán tự : YẾN 宴

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
YẾN TỊCH bữa tiệc
会を開く YẾN HỘI KHAI thết tiệc
会が終わる YẾN HỘI CHUNG mãn tiệc
YẾN HỘI bữa tiệc; tiệc tùng; tiệc chiêu đãi; tiệc;buổi tiệc;cỗ bàn;đám tiệc;liên hoan;tiệc mặn;yến;yến tiệc
NGỰ YẾN ngự yến
TIỂU YẾN HỘI tiệc rượu
NỘI YẾN bữa tiệc giữa những người thân trong cung điện
HƯỞNG YẾN bữa tiệc; yến tiệc
TỬU YẾN tiệc rượu
CHÚC YẾN tiệc mừng
披露 PHI LỘ YẾN tiệc chiêu đãi tuyên bố (kết hôn)
腿酒を催す THỐI TỬU YẾN THÔI đình đám
結婚披露 KẾT HÔN PHI LỘ YẾN tiệc cưới
806 Lượt xem