Ngữ pháp tiếng Nhật N3: にとって(~ni totte)

Mẫu ~にとって(~ni totte)
* Ý nghĩa: Đối với… Nhìn từ lập trường của ~ (sau đó là phán đoán, bình phẩm)
* Cách dùng: Danh từ + にとって
Các dạng thường gặp ~にとって/~にとっては/ ~にとっても/ ~にとっての

Ví dụ

1. この写真は私にとって、何よりも大切なものです。
Kono shashin wa watashi ni totte nani yori mo taisetsu na mono desu.
Bức ảnh này đối với tôi là thứ quan trọng hơn tất cả.

2. 社員にとっては、給料は高いほうがいい。
Shain ni totte wa kyuuryou wa takai hou ga ii.
Với nhân viên công ty thì, lương cao sẽ tốt hơn.

3. だれにとっても一番大切なのは健康です。
Dare ni totte mo ichiban taisetsu na no wa kenkou desu.
Với bất kỳ ai, sức khoẻ là quan trọng nhất.

4. 環境問題は、人類にとっての課題だ。
Kankyou mondai wa jinrui ni totte no mondai da.
Vấn đề môi trường là thách thức (nhiệm vụ) đối với nhân loại.

Toàn bộ Ngữ Pháp N3:

http://daytiengnhatban.com/n3/ngu-phap-n3

Toàn bộ Hán tự N3:

http://daytiengnhatban.com/n3/han-tu-n3

Toàn bộ Từ vựng N3:

http://daytiengnhatban.com/n3/tu-vung-n3

Toàn bộ phần luyện nghe N3:

http://daytiengnhatban.com/n3/luyen-nghe-n3

7436 Lượt xem