[Ngữ pháp tiếng Nhật] – Nhân xưng ngôi 3 & xưng hô ngôi 2

1. 彼=かれ=kare

2. 彼女=かのじょ=kanojo

3. さん=san

4. ~君=~くん=~kun

5. ~ちゃん=~chan

6. ~様=~さま=~sama

8. ~殿=~どの=~dono

9. お宅=おたく=otaku

Hỗ trợ học Hán tự

1638 Lượt xem