Nihongo Soumatome N3 Từ vựng tuần 1

Nihongo Soumatome N3 Từ vựng tuần 1 

1 わたし N Tôi
2 貴方 QUÝ PHƯƠNG あなた N Bạn
3 NỮ おんな N Nữ
4 NAM おとこ N Nam
5 先生 TIÊN SINH せんせい N Thầy giáo, cô giáo
6 教師 GIÁO SƯ きょうし N Giáo viên
7 学生 HỌC SINH がくせい N Học sinh
8 大学生 ĐẠI HỌC SINH だいがくせい N Sinh viên
9 留学生 LƯU HỌC SINH りゅうがくせい N Du học sinh
10 研修生 NGHIÊN TU SINH けんしゅうせい N Tu nghiệp sinh
11 会社員 HỘI XÃ VIÊN かいしゃいん N Nhân viên công ty
12 エンジニア エ ン ジ ニ ア えんじにあ N Kĩ sư
13 公務員 CÔNG VỤ VIÊN こうむいん N Công chức
14 秘書 BÍ THƯ ひしょ N Thư kí
15 医者 Y GIẢ いしゃ N Bác sĩ
16 歯医者 XỈ Y GIẢ はいしゃ N Nha sĩ
17 看護婦 KHÁN HỘ PHỤ かんごふ N Y tá
18 美容師 MỸ DUNG SƯ びようし N Thợ làm tóc
19 主婦 CHỦ PHỤ しゅふ N Nội trợ
20 運転手 VẬN CHUYỂN THỦ うんてんしゅ N Tài xế
21 銀行員 NGÂN HÀNH VIÊN ぎんこういん N Nhân viên ngân hàng
22 警察 CẢNH SÁT けいさつ N Cảnh sát
23 日本 NHẬT BẢN にほん N Nhật Bản
24 韓国 HÀN QUỐC かんこく N Hàn Quốc
25 中国 TRUNG QUỐC ちゅうごく N Trung quốc
26 ベトナム ベ ト ナ ム べとなむ N Việt Nam
27 アメリカ ア メ リ カ あめりか N Mỹ
28 フランス フ ラ ン ス ふらんす N Pháp
29 タイ タ イ たい N Thái Lan
30 イギリス イ ギ リ ス いぎりす N Anh
31 インド イ ン ド いんど N Ấn Độ
32 名前 DANH TIỀN なまえ N Tên
33 紹介します THIỆU GIỚI し ま す しょうかいします V-III Giới thiệu
34 自己 TỰ KỶ じこ Tự mình

Nihongo Soumatome N3 Từ vựng tuần 1

1457 Lượt xem