[Từ vựng tiếng Nhật] - Từ vựng N4 (100 - 150)

551 翻訳 ほんやく Phiên dịch
552 参る まいる Đến
553 負ける まける Thua

[Từ vựng tiếng Nhật] - Từ vựng N4 (100 - 150)

401 伝える つたえる Truyền đạt
402 続く つづく Tiếp tục
403 続ける つづける Làm tiếp tục

[Từ vựng tiếng Nhật] - Từ vựng N4 (100 - 150)

301 知らせる しらせる Thông báo
302 調べる しらべる Tìm hiểu, điều tra
303 人口 じんこう Dân số

[Từ vựng tiếng Nhật] - Từ vựng N4 (100 - 150)

251 さっき Lúc nãy
252 寂しい さびしい Buồn,cô đơn
253 さ来月 さらいげつ Tháng tới

[Từ vựng tiếng Nhật] - Từ vựng N4 (100 - 150)

201 けんか・する Cãi nhau
202 研究 けんきゅう Nghiên cứu
203 研究室 けんきゅうしつ Phòng nghiên cứu

[Từ vựng tiếng Nhật] - Từ vựng N4 (100 - 150)

1. 田舎 いなか Quê hương
2. 祈る いのる Cầu nguyện
3. いらっしゃる Đến ,đi,ở