예전: trước đây
쳐다보다: nhìn chằm chằm
시집오다: về nhà chồng

Basic Korean Sentences

Quy tắc số 1: Luôn luôn học và ôn tập nhóm từ, không phải từng từ riêng lẻ
Không bao giờ học một từ riêng lẻ. Khi bạn gặp từ mới, luôn luôn nhớ viết ra nhóm từ sử dụng nó. Và khi ôn lại cũng ôn luôn nhóm từ, không ôn một từ.

Basic Korean Sentences

20. 색 / 색깔이 연하다: màu nhạt
21. 색 / 색깔이 어둡다: màu tối
22. 색 / 색깔이 밝다: màu sáng

Basic Korean Sentences

*ㅈ ~ ch, tr – 전쟁 (戰爭) (chon-cheng) : Chiến tranh.
*ㅈ ~ t – 존재 (存在) (chôn-che) : Tồn tại.
*ㅈ ~ đ – 지도 (地圖) (chi-tô) : Địa đồ (bản đồ).

Basic Korean Sentences

[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Tình yêu”
[Tiếng Hàn giao tiếp] – Chủ đề “Cảm giác”
[Ngữ pháp tiếng Hàn] – Mẫu câu “Vì cái gì, vì ai”