[Trạng từ tiếng Nhật] – Trạng từ tượng hình, tượng thanh (106-110)

Học tiếng Nhật Bản – Các trạng từ tượng hình, tượng thanh tiếng Nhật (từ 106-110) 

106. Trạng từごつごつ(gotsugotsu)

Thường đi kèm với ~の(~no), ~する(~suru)
Mô tả hình dạng vừa cứng, vừa có nhiều lồi lõm. Và cũng để miêu tả vật gì đó thô, không trau chuốt.

 107.  Trạng từ ふわふわ(fuwafuwa)

Thường đi kèm với ~だ(~da), ~の(~no), ~する(~suru)

Mô tả các hình dạng vừa mềm, vừa nhẹ hoặc các hình dạnh trôi lơ lửng, trôi bồng bềnh.

108. Trạng từ ぐにゃくにゃ(gunya gunya)

Thường đi kèm với ~だ(~da), ~の(~no), ~する(~suru)
Mô tả các hình dạng mềm, dễ thay đổi hình dạng một cách dễ dàng hoặc các hình dạng ở trạng thái cong.

109.  Trạng từ たっぷり(tappuri)

Trạng thái chỉ thời gian hoặc số lượng phong phú, đầy đủ.

110. Trạng từ うんと(unto)

Được sử dụng rộng rãi để biểu hiện tình trạng số lượng, mức độ lớn.

 

Học tiếng Nhật Bản

2799 Lượt xem