~ trợ từ で~ : tại, ở, vì, bằng, với ( khoảng thời gian) ngữ pháp n5

Giải thích:
Diễn tả nơi xảy ra hành động.
Diễn tả nơi xảy ra sự kiện.
Diễn tả nguyên nhân
Diễn tà phương pháp, phương thức, phương tiện.
Diễn tả sự vật được làm bằng chất liệu / vật liệu gì.
Diễn tả một khoảng thời gian giới hạn.
Ví dụ:
この仕事は明日で終りますか?Công việc này sáng mai có xong không?
はしで食べます。Tôi ăn bằng đũa
日本でレポートを書きます。Tôi viết báo cáo bằng tiếng Nhật
駅で新聞を買います。Tôi mua báo ở nhà ga
Ngữ pháp N5
264 Lượt xem