[Từ điển Hán tự] : chữ Hạ P3

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
過酷な生活条件 QUÁ KHỐC SINH HOẠT ĐIỀU KIỆN HẠ điều kiện sinh sống khắc nghiệt; điều kiện khó khăn
1134 Lượt xem