[Từ điển Hán tự] Chữ Họa P3

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
マスター計 KẾ HỌA quy hoạch tổng thể
ニュース映 ẢNH,ÁNH HỌA phim thời sự
エッチな映 ẢNH,ÁNH HỌA Phim sex; phim con heo
アクション映 ẢNH,ÁNH HỌA phim hành động
ちゃんばら映 ẢNH,ÁNH HỌA phim về samurai
非常事態対処計 PHI THƯỜNG SỰ THÁI ĐỐI XỬ,XỨ KẾ HỌA Kế hoạch xử lý lỗi bất thường
国家人口家族計委員会 QUỐC GIA NHÂN KHẨU GIA TỘC KẾ HỌA ỦY VIÊN HỘI ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
経済技術協力行動計 KINH TẾ KỸ THUẬT HIỆP LỰC HÀNH,HÀNG ĐỘNG KẾ HỌA Kế hoạch hành động ECOTECH (Hợp tác kinh tế và kỹ thuật)
ASEAN産業協力計 SẢN NGHIỆP HIỆP LỰC KẾ HỌA Chương trình Hợp tác Công nghiệp ASEAN
東南アジア経済環境計 ĐÔNG NAM KINH TẾ HOÀN CẢNH KẾ HỌA Chương trình Kinh tế và Môi trường Đông Nam á
アジア小児科医交流計 TIỂU NHI KHOA I,Y GIAO LƯU KẾ HỌA Chương trình Hợp tác Bác sỹ Nhi khoa Châu Á
1555 Lượt xem