[Từ điển Kanji] chữ Hàm

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
HÀM QUÁN Hakodate
HÀM SỐ Hàm số
HÀM LĨNH dãy núi Hakone
HÀM NHÂN Người chế tạo vũ khí; nhà sản xuất vũ khí
工法 TIỀM HÀM CÔNG PHÁP phương pháp lặn
947 Lượt xem