Từ vựng tiếng Hoa thông dụng nhất

STT Tiếng Trung Tiếng Việt Phiên âm
1 泳衣 Áo bơi yǒngyī
2 外套 Áo choàng wàitào
3 衣裙 Áo đầm yī qún
4 大衣 Áo khoác dàyī
5 长袖毛衣 Áo len dài tay cháng xiù máoyī
6 衬衣 Áo sơ mi chènyī
7 T恤 Áo thun T xù
8 西装衣 Áo veston xīzhuāng yī
9 Bạc yín
10 白金 Bạch kim báijīn
11 西装 Bộ com lê xīzhuāng
12 领带 Cà vạt lǐngdài
13 文件夹 Cặp tài liệu, cặp hồ sơ wénjiàn jiā

 

21:37:28, 04-04-2016
1753 Lượt xem