[Từ vựng tiếng Nhật] – Chủ đề “Trọng lượng và các đơn vị đo lường”

Học tiếng Nhật từ vựng chủ đề “Trọng lượng và các đơn vị đo lường”

グラム gam
キロ cân/kg
トン tấn
ミリメートル milimet
センチメートル centimet
メートル mét
キロメートル kilomet
ヘクタール
ミリリットル mililit
センチリットル centilit
リットル lít
オンス ao-xơ
ポンド pao
ストーン xtôn
トン tấn
インチ inch
フィート phút
ヤード thước
マイル dặm
エーカー mẫu
パイント panh
ガロン ga-lông

Dạy tiếng Nhật Bản

5151 Lượt xem