Từ vựng tiếng Pháp trong gia đình

 

So Tiếng Anh Việt Tiếng Pháp
1 family gia đình famille
2 parents cha mẹ parents
3 father cha père
4 mother mẹ mère
5 son con trai fils
6 daughter con gai fille
7 husband chồng mari
8 wife vợ épouse
9 brother em trai frère
10 sister em gai soeur
11 grandparents ông bà grand parents
12 grandfather ông grand-père
13 grand-mother grand-mère
14 son_in_law con trai gendre
15 daughter_in_law con dâu belle-fille
16 grandson cháu trai petit-fils
17 granddaughter chau gai petite-fille
18 uncle uncle oncle
19 aunt tante
20 cousin anh em ho cousin
1945 Lượt xem