Từ vựng tiếng Trung đồ Uống

Từ vựng tiếng Trung đồ Uống

热/冷可可rè/lěng kěkě
Coca nóng/ lạnh

热/冷牛奶rè/lěng niúnǎi
Sữa nóng/ lạnh

咖啡kāfēi
Cà phê

茉莉花茶mòlìhuā chá
Trà hoa nhài

啤酒píjiǔ
Bia

橘子汁júzi zhī
Nước cam

矿泉水kuàngquán shuǐ
Nước suối

红茶(不加奶)hóngchá (bù jiā nǎi)
Hồng trà ( không cho sữa)

奶茶nǎichá
Trà sữa

可口可乐kěkǒukělè
Coca cola

白兰地báilándì
Rượu brandy

威士忌wēishìjì
Rượu whisky

香槟酒xiāngbīnjiǔ
Rượu champagne

红葡萄酒hóng pútáojiǔ
Rượu đỏ

苏打水sūdǎ shuǐ
Soda

白葡萄酒bái pútáojiǔ
Rượu trắng

 

07:58:27, 28-10-2015
2191 Lượt xem