Từ vựng “Tính cách, tâm trạng” | Dạy Tiếng Nhật Bản

Từ vựng “Tính cách, tâm trạng”

Tiếng Nhật(Kanji)          <=>            Hiragana          <=>        Tiếng Việt

Dạy tiếng Nhật Bản

9632 Lượt xem