Từ vựng về kết hôn (Tiếng Hàn)

임신 … có mang
잉태 … có mang
임신하다 … có thai , có mang
궁합 … cung hợp
동침하다 … cùng ngủ với nhau
처가살이 … cuộc sống ở nhờ nhà vợ
강간 … cưỡng dâm
성폭력 … cưỡng dâm , hiếp dâm
노총각 … đàn ông già chưa vợ
혼인신고 … đăng ký kết hôn
탯줄 … dây rốn
출산 … đẻ , sinh
낳다 … đẻ , sinh đẻ
첫날밤 … đêm tân hôn
동성 … đồng tính
신혼여행 … du lịch tân hôn
음경 … dương vật
창녀 … gái điếm
간음 … Gian dâm
맞선 … giới thiệu . coi mắt , ra mắt
성 … giới tính
혼례 … hôn lễ
전통혼례 … hôn lễ truyền thống
혼인 … hôn nhân
중매결혼 … hôn nhân do môi giới
혼수 … hôn thú
약혼 … hứa hôn , đính hôn
국제결혼: kết hôn quốc tế
여간 (phó từ, dùng trong phủ định): một chút, ít, không phải bình thường
뒹굴다: lăn lộn, lật, lang thang
자상하다: chu đáo
외아들: con một
양육: nuôi dưỡng
두둔하다: bênh vực
가부장적: tính gia trưởng

6517 Lượt xem