カレンダー ベトナム語とは

ベトナム語を勉強しています。

カレンダー: tờ lịch  ト リク

スケジュール Thời khóa biểu テョイ コア ビエウ ,lịch trình,chương trình

今月 ; tháng này  タン ナイ

先月 ; tháng trước タン チュォック

来月 ; tháng sau  タン サウ

月末 げつまつ Cuối tháng クウイ タン

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật