ベトナム語の全母音の,記号付き一覧表

声調→平ら低い上げ低い高い低い
重み
声調符号`´̉˜̣
長いアaàáã
[α:]AÀÁÃ
短いアă
[α]Ă
曖昧ウâ
[ə]Â
iìíĩ
IÌÍĨ
iと同じイyý
YÝ
突き出すウuùúũ
[u]UÙÚŨ
ウィư
[ɯ]Ư
大きく開くエeèé
[ε]EÈÉ
イに近いエêế
[e]Ê
大きく開くオoòóõ
[ɔ]OÒÓÕ
突き出すオô
[o]Ô
長い曖昧ウơ
[ə:]Ơ

 

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật