一ヶ月 二ヶ月 三ヶ月 ベトナム語とは

日本人はベトナム語を勉強します。

一ヶ月; một  tháng  モッ タン
二ヶ月 ;  hai tháng  ハイ タン
三ヶ月 ; ba tháng  タン バー
四ヵ月; bốn tháng  ボン タン
5ヵ月 ; năm  tháng ナム タン
6ヵ月 ; sáu  tháng サウ タン
7ヵ月 ; bảy tháng  バイ タン
8ヵ月 ; tám tháng タム タン
9ヵ月 ; chín tháng チン タン
10ヵ月 ; mười  tháng ムイ タン
11ヵ月 ; mười một tháng  ムイ モッ タン
12ヵ月 ;  mười hai  tháng ムイ ハイ タン

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật