大きい 長い 深い ベトナム語とは

大きい 長い 深い ベトナム語とは

サイズ     kích cỡ
大きい    to
深い     sâu
長い     Dài
狭い    thu hẹp
短い    ngắn
小さい     nhỏ
背の高い    cao
厚い     dày
薄い    mỏng
広い    rộng

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật