月 がつ ベトナム語 は何ですか

日本人はベトナム語を勉強します。

1月 ; tháng một  タン モッ / tháng giêng  タン ゼン
2月 ; tháng hai  タン ハイ
3月 ; tháng ba  タン バー
4月 ; tháng tư  タン
5月 ; tháng năm  タン ナム
6月 ; tháng sáu  タン サウ
7月 ; tháng bảy  タン バイ
8月 ; tháng tám  タン タム
9月 ; tháng chín  タン チン
10月 ; tháng mười  タン ムイ
11月 ; tháng mười một  タン ムイ モッ
12月 ; tháng mười hai  タン ムイ ハイ / tháng chạp  タン チャップ

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật