第一課(4)ベトナム語の声調記号

Ma 無し
Mà 下がる
Má 上がる
Mả 軽い波
Mã 思い波
Mạ 重み
全6種類あります。

声調→平ら低い上げ低い高い低い
重み
声調符号`´̉˜̣
長いアaàáã
[α:]AÀÁÃ
短いアă
[α]Ă
曖昧ウâ
[ə]Â
iìíĩ
IÌÍĨ
iと同じイyý
YÝ
突き出すウuùúũ
[u]UÙÚŨ
ウィư
[ɯ]Ư
大きく開くエeèé
[ε]EÈÉ
イに近いエêế
[e]Ê
大きく開くオoòóõ
[ɔ]OÒÓÕ
突き出すオô
[o]Ô
長い曖昧ウơ
[ə:]Ơ

 

bcdđgh
abacadađagaha
áđá
àđà
bảcảdảđảgảhả
ãđã
bạcạdạđạgạhạ

 

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật