Dạy tieng Việt cho người Nhật

1、2、3、乾杯!

Th2 04

「CSGT(Cảnh sát giao thông)=カイン サット ザオ トン」=交通警察
「Cty (Công ty)=コン ティー」=会社
「ĐC(Địa chỉ)=ディア チー」=住所

Th2 04

・Có gia đình rồi(=家庭をもっている)
・Có chồng (vợ) rồi.(=夫(妻)がいる)
・Lấy chồng (vợ)(=夫(妻)をめとる)

Th2 04

・「e oi!」=「Em ơi!」(ねえ。(呼びかけ))
・「Bao nhiu」=「Bao nhiêu?」(いくら?)
・「a iu e」=「Anh yêu em」(愛してる。)

Th2 04

おやすみなさい」の感覚で言う「Chúc ngủ ngon」(=よい眠りを!)や、
「Chúc một giấc mơ đẹp」(=美しい夢を!)。ちなみに「Ngon」は
「美味しい」ですが、「Ngủ ngon」は「ぐっすり眠る」という意味になります。

Th2 04

「Chạy xe chậm thôi」(=ゆっくり走ってください)

Th2 04

・Tôi chỉ uống một chút bia(=ビールは少ししか飲みません)
・Tôi biết nói tiếng Việt một chút thôi(ベトナム語は少しだけしか話せません)

Th2 04

どの国へ旅行しようとも、「お会計をお願いします」は最もよく使うフレーズの1つ。ベトナム語では「=ティン ティエン」。「お金」(=ティエン)を「計算する」(=ティン)と、まさにそのまま「お勘定してください」という意味です。

Th2 04

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật