4

おきます  : thức dậy
ねます : ngủ
はたらきます : làm việc

Th5 03

Ⅰ. 今 4時5分です。
1)基本文法事項:

Th11 16

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật