6

たべます : Ăn
のみます : uống
すいます : hút

Th5 03

Ⅰ.わたしは ジュースを飲みます。
1)基本文法事項:

Th11 17

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật