Hán tự tiếng Nhật – 60 Bộ Hán tự cơ bản

Trong chuyên mục Hán tự tiếng Nhật kỳ này, học tiếng Nhật chia sẽ đến các bạn bài học:

Hán tự tiếng Nhật – 60 Bộ Hán tự cơ bản

TTBộÂm hán
1

Nét nhất

2Nét cổn

Nét cổn

3Chấm chủ

Chấm chủ

4Nét phiệt

Nét phiệt

5Bộ ất

Bộ ất

6Nét quyết

Nét quyết

7Bộ đao

Bộ đao

8Bộ tiết

Bộ tiết

9Bộ Phụ

Bộ Phụ (Ở bên trái của chữ)

階 陂 阮

10Bộ Ấp

Bộ Ấp (Ở bên phải của chữ)

部 郃 郡

11Nhân đứng

Nhân đứng

12Nhân nằm

Nhân nằm

13Nhân nón

Nhân nón

14Nhân đi

Nhân đi

15Bộ chủy

Bộ chủy

16Bộ đầu

Bộ đầu

17Bộ miên

Bộ miên

18Bộ mịch

Bộ mịch

19Bộ cân

Bộ cân

20Bộ cân

Bộ cân

21Bộ khẩu

Bộ khẩu

22Bộ quynh

Bộ quynh

23Bộ hán

Bộ hán

24Bộ nghiễm 

Bộ nghiễm 

25Bộ nạch

Bộ nạch

26Bộ bao

Bộ bao

27Bộ cung

Bộ cung

28Bộ thi

Bộ thi

29Bộ hộ

Bộ hộ

30Bộ vô

Bộ vô

31Bộ dặc

Bộ dặc

32Bộ qua

Bộ qua

33Bộ đẩu

Bộ đẩu

34Bộ thốn

Bộ thốn

35Bộ thủ

Bộ thủ

36Bộ ngưu

Bộ ngưu

37Bộ khuyển

Bộ khuyển

38Bộ thị

Bộ thị

39Bộ Y

Bộ Y

40Bộ tâm

Bộ tâm

41Bộ dẫn

Bộ dẫn

42Bộ sước

Bộ sước

43Bộ băng

Bộ băng

44Bộ thuỷ

Bộ thuỷ

45Bộ hỏa

Bộ hỏa

46Bộ ký

Bộ ký

47Bộ sam

Bộ sam

48Sách

Sách

49Bộ bối

Bộ bối

50Bộ hiệt

Bộ hiệt

51Bộ môn

Bộ môn

52Bộ dậu

Bộ dậu

53Bộ thù

Bộ thù

54Bộ tịch

Bộ tịch

55Bộ ngạt

Bộ ngạt    

56Bộ thỉ

Bộ thỉ

57Bộ bát

Bộ bát

58Bộ trảo

Bộ trảo

59Bộ trúc

Bộ trúc

60Bộ thảo

Bộ thảo

Dạy Tiếng Nhật Bản

Bài học liên quan

    Bài học xem nhiều

    Tiếng Nhật chuyên ngành

    Tiếng Nhật giao tiếp

    Ngữ pháp tiếng Nhật

    Cẩm nang tiếng Nhật

    Sách tiếng Nhật