Mẫu câu “So sánh hơn”

  • 12
  • 9,031 lượt xem

Cấu trúc

A は Bより 何々です。
(A wa B yori naninani desu.)
 A thì gì đó hơn B.

東京の 人口は 大阪より 多い です。- Dân số Tokyo thì nhiều hơn Oosaka.
花より だんご。- Bánh thì hơn hoa.

Từ vựng:

- 質問 (しつもん) (shitsumon): câu hỏi 
- しつもんの はんたいは 答え。
(Shitsumon no hantai wa kotae).
 Ngược lại với câu hỏi là câu trả lời.
- 答え (こたえ) (kotae): câu trả lời
- 多い (おおい)(ooi): nhiều
- 今年は 去年より 雨が 多い です。
(kotoshi wa kyonen yori ame ga ooi desu)
 năm nay mưa nhiều hơn năm ngoái.
- 大きい (おおきい) (ookii): to
- あなたの ケーキは 私の ケーキ 大きい です。
(anata no keeki wa watashi no keeki yori ookii desu)
 cái bánh của bạn to hơn của tôi.
小さい (ちいさい)(chiisai): nhỏ, bé

 

Chú ý:  Ookii và Chiisai là i-tính từ nhưng có tính chất của Na-tính từ:

– Khi 2 từ này đứng cuối câu, nó là i-tính từ.
– Nếu đi trước danh từ, nó là na-tính từ.

大きな 家(ooki na ie) - ngôi nhà to. 
島 (しま) (shima): hòn đảo
本州  (ほんしゅう): Honshuu (đảo lớn nhất của Nhật) 
北海道 (ほっかいどう): Hokkaidou (đảo lớn thứ 2 của Nhật) 
九州 (きゅうしゅう): Kyuushuu (đảo lớn thứ 3 của Nhật)
四国 (しこく): Shikoku (đảo lớn thứ 4 của Nhật) 
沖縄 (おきなわ): Okinawa (đảo lớn thứ 5 của Nhật)
正解 (せいかい) (seikai): chính xác, đúng
~の中  (~のなか) (~nonaka): ở giữa, ở trong 
生徒 (せいとう) (seitou): học sinh 
皆 (みな) (mina): mọi người, tất cả các bạn.
人口 (じんこう) (jinkou): dân số 
次 (つぎ) (tsugi): tiếp theo
- 去年 (きょねん) (kyonen): năm ngoái
- 今年 (ことし) (kotoshi): năm nay
- 来年 (らいねん) (rainen): năm sau
- さ来年 (さらいねん) (sarainen): năm sau nữa

 

Hỗ trợ học Hán Tự

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật