Minna no Nihongo bài 1 phần tiếp

  • 1
  • 5,002 lượt xem

Từ vựng tiếng Nhật

庭   にわ:   khu vườn   
名前  なまえ:  tên   
日本語 にほんご: tiếng Nhật   
本   ほん:   cuốn sách    
天気  てんき:  thời tiết            
来月  らいげつ: tháng sau    
卵   たまご:  trứng               
飛行機 ひこうき:  máy bay   
先生  せんせい: giáo viên    
靴   くつ:   đôi giày   
休み  やすみ:  nghỉ ngơi      
弟   おとうと:  con trai
はし: đôi đũa/はし:cây cầu    
一  いち:số 1 / いち:vị trí
東京アクセント:大阪アクセント
花  はな:hoa              
りんご:trái táo                       
音楽  おんがく:âm nhạc

Cách luyện âm điệu trong tiếng Nhật

佐藤:あした友達とお花見をします。
Ngày mai tôi đi xem lễ hội ngắm hoa với bạn
   ミラーさんも一緒に行きませんか。
Anh Mira cũng đi chung nha?
ミラー:ああ、いいですね。
Ừ, được đó

Những từ dùng trong lớp học

始めましょう。  はじめましょう。  Chúng ta bắt đầu.
終わりましょう。 おわりましょう。  Chúng ta kết thúc
休みましょう。  やすみましょう。 Chúng ta nghỉ ngơi
分かりますか。(はい、わかります。/ いいえ、わかりません。)
Bạn có hiểu không? Vâng, tôi hiểu/Không, tôi không hiểu
もう一度     もういちど:   Một lần nữa
結構です    けっこうです。  Không sao đâu
だめです :   Không được
名前       なまえ:    Tên
試験      しけん :    Bài thi
宿題      しゅくだい:   Bài tập về nhà
質問       しつもん:   câu hỏi
答え      こたえ:    Câu trả lời
例       れい:     Câu ví dụ

 


 

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật