Ngữ pháp N3 ~らしい~ Có vẻ là ~, dường như là ~, nghe nói là ~

Ngữ pháp N3 ~らしい~ Có vẻ là ~, dường như là ~, nghe nói là ~

Giải thích:
Dùng để biểu thị lại những gì người nói nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận thấy
=> Ví dụ:
天気予報によると明日は雨らしい。Theo dự báo thời tiết thì hình như ngày mai trời mưa
日本で物価が高いらしいở Nhật Bản nghe nói là giá cả cao lắm
彼はどうやら今の会社を辞めた、自分で会社を作るらしい。nghe nói là anh ta sẽ nghỉ làm ở 
công ty hiện nay và tự mình thành lập công ty
=> Chú ý:
Dùng để biểu hiện sự suy luận chắc chắn từ thông tin đã nghe được về chủ đề ,
chứ không hẳn là truyền đạt lại thông tin
あの人は何なの?アンさんの友達らしいだ。Người kia là ai vậy? Trông như bạn của An
Nらしい=子供らしい、女らしい、大人らしいなど“らしい” còn dùng sau một số danh từ thể hiện 
hành vi, tính cách của con người
5歳だら、話し方は子供らしくないMới có 5 tuổi thôi nhưng cách nói chuyện không phải là con nít đâu

https://daytiengnhatban.com/tai-lieu-on-luyen/n3/ngu-phap-n3/

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật