[Ngữ pháp tiếng Nhật] – Nhân xưng ngôi 3 & xưng hô ngôi 2

1. 彼=かれ=kare

Nghĩa: Anh ấy, anh ta
Dùng gọi nam giới ngôi thứ ba. "~san" sẽ là dạng lịch sự hơn. "Kare" là 
cách gọi trung lập.
Số nhiều: 彼ら=かれら=karera
Chú ý là "kare" cũng dùng để chỉ "bạn trai", cách nói âu yếm hơn là 
"kareshi" (彼氏).
私の彼:Bạn trai tôi

2. 彼女=かのじょ=kanojo

Nghĩa: Cô ấy, cô ta
Giống "kare" nhưng dùng cho nữ.
ぼくの彼女:Bạn gái của tôi

3. さん=san

Cách gọi thông thường với ai đó "Anh", "chị", "ông", "bà".
鈴木さん:Chị Suzuki
佐藤さん:Anh Satoh
高原さん:Ông Takahara
Đây là cách dùng thông thường với người lớn tuổi hơn, hay với người mà bạn 
không thân thiết lắm. Các bạn có thể dùng cách này để gọi người nghe hay 
gọi người nào đó với người nghe.

4. ~君=~くん=~kun

"Bạn", "em" dùng để gọi bạn bè hay người nam dưới tuổi bạn. Các bạn nữ có 
thể gọi các bạn nam cùng lớp hay cùng nhóm. Có thể gọi "em" với người nam 
nhỏ tuổi hơn. Các bạn có thể dùng cách này để gọi người nghe hay gọi người
 nào đó với người nghe.
加藤君:Bạn Katoh

5. ~ちゃん=~chan

Giống như "~kun" nhưng gọi cho nữ. Có thể dịch là "em", hay "bé".
マイちゃん:bé Mai

6. ~様=~さま=~sama

Cách gọi lịch sự "ông", "bà", "ngài", "quý bà". Cách gọi này lịch sự hơn "~san".
Ví dụ: 高橋様 = Ngài Takahashi
Các bạn có thể dùng cách này với người mới quen mà bạn tôn kính, hay mối 
quan hệ công việc. Thường dùng để gọi trực tiếp người nghe.
お客様:Quý khách (okyaku sama)

8. ~殿=~どの=~dono

(kanji: "điện")
Cách gọi lịch sự nhất với người nghe, trên cả "~sama". Sử dụng trong hoàn 
cảnh cực kỳ trang trọng.

9. お宅=おたく=otaku

"Otaku" vốn là từ dùng để gọi nhà của ai một cách lịch sự (taku = nhà, tư 
dinh), trong xưng hô là cách nói kiểu cách như kiểu "các hạ". Cách này là 
cách nói hết sức kiểu cách, thường hay dùng trong văn hóa "otaku" là văn 
hóa của những người đam mê manga Nhật Bản (trong đó các nhân vật gọi nhau 
hết sức kiểu cách.)

Hỗ trợ học Hán tự

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật