[Tiếng Nhật giao tiếp] – Chủ đề “Tháng”

Học tiếng Nhật Bản – Tiếng Nhật giao tiếp chủ đề “Tháng”

Tháng giêng一月ichigatsu
Tháng hai二月nigatsu
Tháng ba三月sangatsu
Tháng tư四月shigatsu
Tháng năm五月gogatsu
Tháng sáu六月rokugatsu
Đó là sáu tháng.これで六ヶ月です。kore de roku kagetsu desu
Tháng giêng, tháng hai, tháng ba,一月、二月、三月ichigatsu , nigatsu , sangatsu
Tháng tư, tháng năm và tháng sáu.四月、五月と六月。shigatsu , gogatsu to rokugatsu
Tháng bảy七月shichigatsu
Tháng tám八月hachigatsu
Tháng chín九月kugatsu
Tháng mười十月juugatsu
Tháng mười một十一月juuichigatsu
Tháng mười hai十二月juunigatsu
Đó cũng là sáu tháng.これも六ヶ月です。kore mo roku kagetsu desu
Tháng bảy, tháng tám, tháng chín,七月、八月、九月、shichigatsu , hachigatsu , kugatsu ,
Tháng mười, tháng mười một và tháng mười hai.十月、十一月と十二月。juugatsu , juuichigatsu to juunigatsu

 

Học tiếng Nhật Bản

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật