[Tiếng Nhật giao tiếp] – Ngôn ngữ “nói chuyện tự nhiên”

[Tiếng Nhật giao tiếp] – Ngôn ngữ “nói chuyện tự nhiên”

1.素敵ですね。
Tuyệt vời nhỉ.
2.さようなら!元気でね!
Tạm biệt! Mạnh khỏe nhé!
3.行きますよ。
Tôi đi đây.
4.それはだめだよ。
Việc đó không được đâu.
5.彼は作家ですよ。
Anh ấy là nhà văn đấy.
6.ここは暑くて我慢できないわ。
Ở đây nóng quá chả chịu nổi.
7.だからさ、家出をしたんだよ。
Vì vậy ý mà, tôi đã bỏ nhà ra đi.
8.やばいぞ。
Nguy thật.
9.行こうぜ。
Đi nào.
10.だめなんだぜ。
Không được đâu nha.
11.牛乳を買ったかい?
Mua sữa bò chưa hả?
12.彼は私が好きかしら?
Anh ấy có thích mình không nhỉ?
13.雨が降るかなあ?
Trời có mưa không nhỉ?
14.どうしたの?
Sao vậy?
15.私は悪かったの。
Là tôi không tốt.
16.世間一美人よ、どうして悲しげに?
Hỡi con người đẹp nhất thế gian, có chuyện gì mà nàng u sầu? 
17.行けないって!
Đã bảo là không đi được mà!

** Ở trên là các từ dùng trong ngôn ngữ nói của tiếng Nhật và cách nói tiếng Việt tương đương. Ngôn ngữ nói là cách diễn đạt tự nhiên, biểu đạt được thái độ, tâm trạng người nói hay mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

Ví dụ: Hai câu sau diễn đạt cùng một ý nghĩa:

(1) 私はもう我慢できません。
Tôi không thể nào chịu đựng được.
(2) もう我慢できないわ。
Chả chịu nổi nữa.

*Nhưng các bạn có thể thấy là cách nói (1) là cách nói “cứng”, hầu như chỉ dùng trong văn bản tường trình, v.v… còn cách (2) là cách nói suồng sã, thân mật giữa hai người bạn.

*Do đó, nếu bạn hiểu các từ ngữ dùng trong ngôn ngữ nói của tiếng Nhật thì bạn có thể áp dụng để nói một cách văn chương hơn, hay đơn giản là sử dụng được các cách nói phù hợp trong các tình huống cụ thể. Bài này nhằm giúp các bạn hiểu và sử dụng được cách nói chuyện tự nhiên trong tiếng Nhật.

Hỗ trợ học Hán Tự

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật