Từ điển từ vựng tiếng Nhật N1

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,652 lượt xem 1201 詐欺 さぎ fraud, swindle 1202 作 さく a work, a harvest 1203 策 さく plan, policy 1204 柵 さく fence, paling 1205 削減 さくげん cut, reduction, curtailment 1206 錯誤 さくご mistake 1207 作戦 さくせん military or naval operations, tactics, strategy 1208 作物 さくぶつ literary work […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,598 lượt xem 1111 孤独 こどく isolation, loneliness, solitude 1112 粉々 こなごな in very small pieces 1113 此の この this 1114 この間 このあいだ the other day, lately, recently 1115 この頃 このごろ recently 1116 好ましい このましい nice, likeable, desirable 1117 個別 こべつ particular case 1118 零す こぼす to spill 1119 […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,517 lượt xem 1001 溝 こう 10^38, hundred undecillion (American), hundred sextillion (British) 1002 校 こう -school, proof 1003 好意 こうい good will, favor, courtesy 1004 行為 こうい act, deed, conduct 1005 行員 こういん bank clerk 1006 交易 こうえき trade, commerce 1007 公演 こうえん public performance 1008 後悔 こうかい […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,396 lượt xem 901 軍事 ぐんじ military affairs 902 軍備 ぐんび armaments, military preparations 903 軍服 ぐんぷく military or naval uniform 904 刑 けい penalty, sentence, punishment 905 頃 けい time, about, toward, approximately (time) 906 傾 けい lean, incline 907 系 けい system, lineage, group 908 経過 けいか […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,345 lượt xem 801 共和 きょうわ republicanism, cooperation 802 曲 きょく tune, piece of music 803 局限 きょくげん limit, localize 804 極端 きょくたん extreme, extremity 805 居住 きょじゅう residence 806 拒絶 きょぜつ refusal, rejection 807 拒否 きょひ denial, veto, rejection, refusal 808 許容 きょよう permission, pardon 809 距離 きょり […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,533 lượt xem 701 気軽 きがる cheerful, buoyant, lighthearted 702 危機 きき crisis 703 聞き取り ききとり listening comprehension 704 効き目 ききめ effect, virtue, efficacy, impression 705 帰京 ききょう returning to Tokyo 706 基金 ききん fund, foundation 707 棄権 きけん abstain from voting, renunciation of a right 708 喜劇 きげき […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,381 lượt xem 601 側 かわ side, row, surroundings, part, (watch) case 602 可愛い かわいい pretty, cute, lovely, charming, dear, darling, pet 603 可愛がる かわいがる to love, to be affectionate 604 可哀想 かわいそう poor, pitiable, pathetic 605 可愛らしい かわいらしい lovely, sweet 606 交わす かわす to exchange (messages), to dodge, […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,136 lượt xem 501 核 かく nucleus, kernel 502 格 かく status, character, case 503 佳句 かく beautiful passage of literature 504 画 かく stroke 505 格差 かくさ qualitative difference, disparity 506 拡散 かくさん scattering, diffusion 507 各種 かくしゅ every kind, all sorts 508 隔週 かくしゅう every other week […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N11,975 lượt xem 401 弟 おと younger brother 402 落とす おとす to drop, to lose, to let fall 403 訪れる おとずれる to visit 404 大人しい おとなしい obedient, docile, quiet 405 少女 おとめ daughter, young lady, virgin, maiden, little girl 406 お供 おとも attendant, companion 407 衰える おとろえる to become […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,047 lượt xem 301 重 え -fold, -ply 302 えい ray (fish) 303 映写 えいしゃ projection 304 英字 えいじ English letter (character) 305 衛生 えいせい health, hygiene, sanitation, medical 306 映像 えいぞう reflection, image 307 英雄 えいゆう hero, great man 308 液 えき liquid, fluid 309 役 えき war, […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,322 lượt xem 201 何時 いつ when, how soon 202 何時か いつか sometime, someday, one day, some time or other, the other day, in due course, in time 203 何時でも いつでも (at) any time, always, at all times, never (neg), whenever 204 何時の間にか いつのまにか before one knows, unnoticed, unawares […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,406 lượt xem 101 現われ あらわれ embodiment, materialization 102 現われる あらわれる to appear, to come in sight, to become visible, to come out, to embody, to materialize, to express oneself 103 有難う ありがとう Thank you 104 有様 ありさま state, condition, circumstances, the way things are or should be, truth […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N12,318 lượt xem No Kanji Hiragana English 1 嗚呼 ああ Ah!, Oh!, Alas! 2 相 あい together, mutually, fellow 3 相変わらず あいかわらず as ever, as usual, the same 4 愛想 あいそ civility, courtesy, compliments, sociability, graces 5 相対 あいたい confrontation, facing, between ourselves, no third party, tete-a-tete 6 間柄 […]

Th1 31

Từ điển từ vựng tiếng Nhật N17,982 lượt xem 1 アイデア idea 2 アクセル accelerator 3 アップ up 4 アプローチ approach (in golf) 5 アマチュア amateur 6 アラブ Arab 7 アルカリ alkali 8 アルミ aluminum (Al), aluminium 9 アワー hour 10 アンケート (fr:) (n) questionnaire (fr: enquete), survey 11 アンコール encore 12 イエス Jesus, yes […]

Th1 31

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật