[Từ vựng tiếng Nhật] – Chủ đề về “Chim, Côn Trùng”

  • Chưa phân loại
  • 12,018 lượt xem

Từ vựng tiếng Nhật: về “Chim, Côn Trùng”

.. ペリカン .. bồ nông
鳩 .. はと .. chim bồ câu
翡翠 .. かわせみ .. chim bói cá
孔雀 .. くじゃく .. chim công
.. うずら .. chim cút
.. きつつき .. chim gõ kiến
鶴 .. つる .. chim hạc
鶯 .. うぐいす .. chim oanh
烏 .. からす .. chim quạ
雀 .. すずめ .. chim sẻ
.. ひばり .. chim sơn ca
雉 .. きじ .. chim trĩ
鷹 .. たか .. chim ưng
燕 .. つばめ .. chim yến
.. こうのとり .. cò
.. さそり .. con bọ cạp.
.. かまきり .. con bọ ngựa.
蝶々 .. ちょうちょう .. con bướm.
蝗 .. いなご .. con cào cào.
.. ばった .. con châu chấu
虱 .. しらみ .. con chĩ.
蜻蛉 .. とんぼ .. con chuồn chuồn.
梟 .. ふくろう .. con cú
.. こうろぎ .. con dế.
蛭 .. ひる .. con đỉa. 
蛍 .. ほたる .. con đom đóm.
鶏 .. にわとり .. con gà
.. ごきぶり .. con gián.
蟻 .. あり .. con kiến.
蚊 .. か .. con muỗi.
蛾 .. が .. con nhài.
蜘蛛 .. くも .. con nhện.
蜂 .. はち .. con ong.
南京虫 .. なんきんむし .. con rệp.
百足 .. むかで .. con rít.
蠅 .. はえ .. con ruồi
毛虫 .. けむし .. con sâu róm (sâu rọm).
蚕 .. かいこ .. con tằm.
昆虫 .. こんちゅう .. côn trùng .
蝉 .. せみ .. con ve sầu.
.. あひる .. con vịt
駝鳥 .. だちょう .. đà điểu
鷺 .. さぎ .. điệc
.. とんび .. diều hâu
七面鳥 .. しちめんちょう .. gà tây
.. かもめ .. hải âu
昆虫類 .. こんちゅうるい .. loại bọ, loại côn trùng.
鑿 .. のみ .. rận, bọ chó
.. りす .. sóc
白鳥 .. はくちょう .. thiên nga

 Dạy tiếng Nhật Bản

Bài học liên quan

    Bài học xem nhiều

    Tiếng Nhật chuyên ngành

    Tiếng Nhật giao tiếp

    Ngữ pháp tiếng Nhật

    Cẩm nang tiếng Nhật

    Sách tiếng Nhật