Từ vựng tiếng Nhật: tự nhiên

 Từ vựng tiếng Nhật: tự nhiên

1自然NaturalTự nhiên
2天気・天候Weather, weatherThời tiết, khí hậu
3動物・植物Animals & PlantsĐộng vật và thực vật
4地理・天体Geography and celestialĐịa lý và thiên
5時間Timethời gian
6四季・季節Four seasons, seasonBốn mùa, mùa
7年・月・曜日Year, month, day of the weekNăm, tháng, ngày trong tuần
8
9公共Publiccông cộng
10施設・建物Facilities and buildingsXây dựng và kiến trúc
11交通・乗り物Transportation and VehiclesVận tải và Phương tiện đi lại
12社会Societyxã hội
13政治・経済・産業Political, economic and industryChính trị, kinh tế và công nghiệp
14宗教・民族Religious and ethnicTôn giáo và dân tộc
15事件・事故・犯罪Incidents and accidents and crimesự Cố và tai nạn và tội phạm
16衣食住Food, clothing and shelterthực phẩm, quần áo và nơi trú ẩn
17衣服・衣装Apparel and costumeTrang phục và trang phục
18食事・食物Food and foodThực phẩm và thực phẩm
19住居・家具Housing and furnitureNhà ở và đồ nội thất
20地域Areakhu vực
21世界・国World-countryThế giới nước
22戦争・平和War and PeaceChiến tranh và Hòa bình
23言語Languagengôn ngữ
24文化CultureVăn hóa
25スポーツ・芸能Sports and EntertainmentThể Thao và Giải Trí
26映画・音楽Film and MusicPhim và nhạc
27趣味・娯楽Hobbies and entertainmentSở thích và giải trí
28人間Humannhân loại
29家族・親族Family and relativesGia đình và người thân
30人・人間関係People, human relationsDân, quan hệ của con người
31体・心Body, mindCơ thể, tâm trí
32コンピュータComputermáy tính
33it・インターネットit · InternetIT · Internet
34ソフト・ハードSoftware and hardwarePhần mềm và phần cứng
35操作・編集Operation and editingHoạt động và chỉnh sửa
36教育Educationsự giáo dục
37学校・学生Schools and studentsTrường và sinh viên
38資格・専門Qualification and professionalBằng cấp và chuyên nghiệp
39
40健康Healthsức khỏe
41病気・薬Illness medicineThuốc & bệnh
42医療・医学Medical care and medicineChăm sóc y tế và y học

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật