[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng N5 ( 151 – 200)

[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng N5 ( 151 – 200)

151 傘 かさ Cái dù
152 貸す かす Cho mượn
153 風 かぜ Gió
154 風邪 かぜ Bệnh cảm
155 家族 かぞく Gia đình
156 方 かた Người,phương pháp,cách làm
157 学校 がっこう Trường học
158 カップ Cái li
159 家庭 かてい Gia đình
160 角 かど Cái góc
161 かばん Cái cặp
162 花瓶 かびん Bình hoa
163 紙 かみ Giấy
164 カメラ Máy ảnh
165 火曜日 かようび Thứ 3
166 辛い からい Cay 
167 体 からだ Thân thể
168 借りる かりる Mượn
169 軽い かるい Nhẹ
170 カレー Món cary
171 カレンダー Lịch
172 川/河 かわ Sông
173 かわいい Dễ thương
174 漢字 かんじ Hán tự
175 木 き Cây
176 黄色 きいろ Màu vàng
177 黄色い きいろい Màu vàng
178 消える きえる Tắt ,biến mất
179 聞く きく Lắng nghe,hỏi
180 北 きた Phía bắc
181 ギター Đàn ghita
182 汚い きたない Dơ ,bẩn
183 喫茶店 きっさてん Quán nước
184 切手 きって Con tem
185 切符 きっぷ Cái vé
186 昨日 きのう Hôm qua
187 九 きゅう / く Số 9
188 牛肉 ぎゅうにく Thịt bò
189 牛乳 ぎゅうにゅう Sữa
190 今日 きょう Hôm nay
191 教室 きょうしつ Lớp học
192 兄弟 きょうだい Anh em trai
193 去年 きょねん Năm ngoái
194 嫌い きらい Ghét ,không thích
195 切る きる Cắt
196 着る きる Mặc áo
197 きれい Đẹp
198 キロ/キログラム Kilogam
199 キロ/キロメートル Km
200 銀行 ぎんこう Ngân hàng

Hỗ trợ học Hán Tự

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật