5 tài liệu luyện thi N5

あかい akai 赤い red
あたたかい atatakai 暖かい warm
あたらしい atarashii 新しい new

Th4 12

おさら osara お皿 plate
おしいれ oshiire 押し入れ closet
おじ oji 伯父 uncle

Th4 12

かない kanai 家内 (my) wife
かばん kaban 鞄 bag
かびん kabin 花瓶 vase

Th4 12

とりにく toriniku 鶏肉 chicken
どうぶつ doubutsu 動物 animal
なつ natsu 夏 summer

Th4 12

こちらこそ kochirakoso So do I
こんな konna this kind of / like this
こんにちは konnichiha 今日は Good afternoon

Th4 12

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật