Hán tự

101 発 … phát … ハツ ホツ ハナ … xuất phát, phát ..
102 風 … phong  … フウ フ -カ … かぜ かざ- … phong ba, ..
103 服 … phục  … フ … … y phục, cảm phục, phục vụ

Th9 18

51 動 … động… ドウ ウゴ.カ … うご.く … hoạt động, chuyển động
52 用 … dụng… ヨウ モチ.イ … sử dụng, dụng cụ, công dụng
53 洋 … dương … ヨ … … đại dương, tây dương

Th9 10

1. 駅 … dịch … エキ … … ga
2. 店 … điếm  … テン … みせ たな … cửa hàng, tửu điếm
3. 田 … điền  … デン … … điền viên, tá điền

Th9 04

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật