3

はっかい tầng 8
きゅうかい tầng 9
じゅうかい tầng 10

Th5 03

Ⅰ. ここは食堂です。
1)基本文法事項:

Th11 16

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật