[kanji] Chữ Hán tự: BỒI 培

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
BỒI bồi dưỡng; vun xới
養液 BỒI DƯỠNG DỊCH dung dịch nuôi cấy
養土 BỒI DƯỠNG THỔ phân trộn; phân com pốt
養する BỒI DƯỠNG bồi bổ
養する BỒI DƯỠNG bồi dưỡng; nuôi cấy; vun trồng
BỒI DƯỠNG nuôi dưỡng;sự bồi dưỡng; sự nuôi cấy
する TÀI,TẢI BỒI nuôi; trồng
純粋 THUẦN TÚY BỒI DƯỠNG nền văn hóa trong sáng
637 Lượt xem