[kanji] Chữ Hán tự: CẬT 吃

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
CẬT cà lăm
CẬT bệnh cà lăm;bệnh nói lắp
CẬT NGHỊCH sự nấc
CẬT nói lắp; nói lắp bắp
612 Lượt xem