[kanji] Chữ Hán tự : NHA 芽

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
NHA búp;mầm;mầm mống
生える NHA SINH đâm;đọt
生え NHA SINH mầm mống; mầm; sự nảy sinh
キャベツ NHA cải Bruxen
が出る NHA XUẤT đâm chồi;nảy lộc;nảy mầm
NHỤC NHA Sự kết hạt (ở thực vật);Sự kết hạt (ở thực vật), khối u
する PHÁT NHA nảy mầm
PHÁT NHA sự nảy mầm
TÂN NHA Mầm mới; chồi mới
TRÍCH NHA việc tỉa bớt chồi thừa
出度い NHA XUẤT ĐỘ sự kiện trọng đại; tin vui; chuyện đáng chúc mừng; ngu ngốc; ngu dại
MẠCH NHA mạch nha
NHƯỢC NHA mầm non
木の MỘC NHA chồi;mầm cây
竹の新 TRÚC TÂN NHA búp măng
684 Lượt xem