[kanji] Chữ Hán tự : NI 尼

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
NI TỰ nữ tu viện; nhà tu kín
僧院 NI TĂNG VIỆN Nữ tu viện; nhà tu kín
NI TĂNG nữ tu; cô đồng;sư ni
NI bà xơ; ma xơ;bà xơ; tu sĩ;ni cô;sư ni
比丘 TỶ KHÂU,KHƯU NI Môn đệ tín đồ phật giáo nữ; ni cô
僧と TĂNG NI TĂNG tăng ni
僧と TĂNG NI tăng ni
675 Lượt xem