[kanji] Chữ Hán tự : PHẤN 奮

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
闘する PHẤN ĐẤU phấn đấu
PHẤN ĐẤU sự đấu tranh; ráng sức; gắng sức;sự phun bắn lên
PHẤN TẤN sự lao tới phía trước một cách mãnh liệt
起する PHẤN KHỞI hứng khởi;phấn khởi;vùng dậy
起する PHẤN KHỞI kích thích; khích động
PHẤN KHỞI sự kích thích; sự khích động
PHẤN PHÁT sự cố gắng hết sức; sự hào phóng;sự cố gắng hết sức; sự ráng sức
って PHẤN cố gắng; tích cực; hăng hái
PHẤN cổ vũ; phấn chấn lên;hưng thịnh;tích cực; vươn lên
する HƯNG PHẤN động lòng;động tâm;hứng tình
する HƯNG PHẤN hưng phấn; phấn khích; bị kích động; hào hứng
HƯNG PHẤN sự hưng phấn; sự kích động; sự hào hứng; sự phấn khích; hưng phấn; kích động; hào hứng; phấn khích
640 Lượt xem