[kanji] Chữ Hán tự: SUY 衰

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
SUY VI sự suy tàn; sự sa sút; sự suy vi
弱した SUY NHƯỢC ẻo lả
SUY NHƯỢC bệnh suy nhược;sự suy yếu; sự suy nhược; suy yếu; suy nhược
SUY VONG sự suy vong; suy vong
える SUY sa sút;trở nên yếu; yếu đi; tàn tạ; suy nhược; suy tàn
退期 SUY THOÁI,THỐI KỲ thời kỳ suy vong
退する SUY THOÁI,THỐI đồi trụy
LÃO SUY tình trạng lão suy; sự suy yếu do tuổi già
THỊNH SUY thịnh và suy; sự lên và xuống; sự thăng trầm
神経 THẦN KINH SUY NHƯỢC suy nhược thần kinh
979 Lượt xem