[kanji] Chữ Hán tự : TIÊM 尖

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
TIÊM nhọn sắc
り声 TIÊM THANH Giọng nói giận dữ; giọng nói sắc gọn
った TIÊM Nhọn; sắc bén
PHẾ TIÊM Đỉnh phổi (y)
645 Lượt xem