[kanji] Chữ Hán tự: XÂM 侵

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
食する XÂM THỰC ăn mòn
食する XÂM THỰC xâm phạm; lấn sang; xâm thực
XÂM THỰC sự xâm phạm; sự lấn sang; sự xâm thực; xâm phạm; lấn sang; xâm thực
略する XÂM LƯỢC xâm lược
XÂM LƯỢC sự xâm lược
XÂM PHẠM xâm phạm
害する XÂM HẠI chà đạp
害する XÂM HẠI vi phạm; xâm hại; xâm phạm
XÂM HẠI sự vi phạm; sự xâm hại; sự xâm phạm
入する XÂM NHẬP đánh vào;thâm nhập;thấm nhập
入する XÂM NHẬP xâm nhập; xâm lược
XÂM NHẬP sự xâm nhập; sự xâm lược; xâm nhập; xâm lược
XÂM xâm nhập; vi phạm; tấn công
不可 BẤT KHẢ XÂM không thể xâm phạm
特許 ĐẶC HỨA XÂM HẠI sự xâm phạm quyền sáng chế
不可 BẤT KHẢ XÂM QUYỀN quyền bất khả xâm phạm
版権 BẢN QUYỀN XÂM HẠI Sự xâm phạm bản quyền
不可条約 BẤT KHẢ XÂM ĐIỀU ƯỚC điều ước không xâm phạm lẫn nhau
外国の NGOẠI QUỐC XÂM LƯỢC ngoại xâm
903 Lượt xem