Tiếng Nhật chuyên ngành: Từ vựng chuyên ngành “Xây dựng”

  • Chưa phân loại
  • 101 lượt xem

Tiếng Nhật chuyên ngành: Từ vựng chuyên ngành “Xây dựng”

足場 … scaffolding … giàn giáo
移動式クレーン … cherry picker … Cần cẩu di động
	延長コード … extension cord … dây nối thêm
おの … ax … rìu
金づち … hammer … búa
かんな … plane … dụng cụ bào gỗ
空気ドリル … pneumatic drill … khoan khí nén
くぎ … nail … đinh
くり抜き機 … router … Router mạng
クレーン … crane … cần cẩu
	化粧しっくい … stucco … xi măng tô tường
	けた … girder … sườn nhà
こて … trowel … cái bay
コンクリート … concrete … bê tông
材木 … lumber … gỗ
C型クランプ … C-clamp … C-loại kẹp
	シャベル … shovel … cái xẻng
スパナ … wrench … cờ lê
断熱材 … insulation … vật liệu cách nhiệt
チェーン … chain … dây xích,
つち … mallet … búa bằng gỗ
	つるはし … pickax … cái cúp
電気ドリル … electric drill … Máy khoan điện
動力式サンダー … power sander … máy chà nhám
ドライ壁 … drywall … vách thạch cao
	ドライバー … screwdriver … Tu vít
ナット … nut … bù lông
のこぎり … handsaw … cưa tay
のみ … chisel … cái đục
刃 … blade … gươm
パイプレンチ … pipe wrench … ống cờ lê
はしご … ladder … thang
針金 … wire … dây kẻm
フック … hook … cái móc
プラスドライバー … Phillips screwdriver … Vít ba ke
	ブリキ … tin … sắt thiếc
ブルドーザー … bulldozer … Xe ủi đất
ベニヤ板 … plywood … gỗ dán
ペンキ … paint … sơn
ペンキはけ … paint brush … Cọ
ペンキローラー … paint roller … cây lăn sơn
ペンキ入れ … paint pan … Mâm chứa sơn nước
	ペンチ … pliers … cái kìm
ボルト … bolt … Cái then, cái chốt cửa
	巻尺 … tape measure … thước dây
丸のこ … circular saw … máy cưa tròn
屋根板 … shingle … tấm gỗ làm mái nhà
	弓のこ … hacksaw … Cưa sắt
	レンガ … brick … gạch
ワイヤーストリッパー … wire stripper … kềm cắt, bấm cáp
ッシャー … washer … lông đền

Dạy tiếng Nhật Bản

Bài học liên quan

    Bài học xem nhiều

    Tiếng Nhật chuyên ngành

    Tiếng Nhật giao tiếp

    Ngữ pháp tiếng Nhật

    Cẩm nang tiếng Nhật

    Sách tiếng Nhật