[Ngữ pháp tiếng Nhật] – “tính từ” (p1)

[Ngữ pháp tiếng Nhật] – “tính từ” (p1)

1.iro - 色 … colors … màu sắc
2.kuroi - 黒い … black … đen
3.aoi - 青い … blue … màu xanh
4.chairo no - 茶色の … brown … nâu
5.haiiro no - 灰色 の … gray … màu xám
6.midori no - 緑の … green … xanh
7.orenji iro no - オレンジ色の … orange … cam
8.murasaki no - 紫の … purple … màu tím
9.akai - 赤い … red … đỏ
10.shiroi - 白い … white … trắng
11.kiiroi - 黄色い … yellow … vàng
12.ookisa - 大きさ … sizes … kích thước
13.ookii - 大きい … big … to
14.fukai - 深い … deep … sâu
15.nagai - 長い … long … dài
16.semai - 狭い … narrow … hẹp
17.mijikai - 短い … short … ngắn
18.chiisai - 小さい … small … nhỏ
19.takai - 高い … tall … cao
20.atsui - 厚い … thick … dày
21.usui - 薄い … thin … mỏng
22.hiroi - 広い … wide … rộng
23.keijou - 形状 … shapes … hình dạng
24.marui - 丸い … circular … Tròn
25.massugu na - まっすぐな … straight … ngay
26.shikakui - 四角い … square … vuông
27.sankaku no - 三角の … triangular … tam giác
28.aji - 味 … tastes … thị hiếu
29.nigai - 苦い … bitter … cay đắng
30.shioke no nai - 塩気のない … fresh … tươi
31.shiokarai - 塩辛い … salty … mặn
32.suppai - 酸っぱい … sour … chua
33.karai - 辛い … spicy … cay
34.amai - 甘い … sweet … thơm
35.seishitsu - 性質 … qualities … phẩm chất
36.warui - 悪い … bad … xấu
37.kirei - きれい … clean … sạch
38.kurai - 暗い … dark … tối
39.muzukashii - 難しい … difficult … khó khăn
40.kitanai - 汚い … dirty … bẩn

 Dạy tiếng Nhật Bản

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật